trắc bách diệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ Thông (Cupressaceae): Cây thân gỗ nhỏ, lá mọc đối, dẹt và có hình vảy, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây trang trí trong vườn.
- Tên gọi khác của cây Bách tán (thuja): Đây là tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ các loài cây thuộc chi Thuja, có nguồn gốc từ chữ Hán-Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trắc bách diệp thường được trồng trong các khuôn viên chùa chiền vì dáng cây đẹp.
- Lá của cây trắc bách diệp nhỏ, xếp sát vào thân và cành.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: Lá và cành non của cây trắc bách diệp đôi khi được sử dụng làm thuốc.
- Vị thuốc từ trắc bách diệp có tác dụng cầm máu.
Biến thể và từ gần giống
- Bách tán: Tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
- Thuja: Tên gọi khoa học của chi cây này, cũng thường được dùng.
- Cây họ Bách (Cupressaceae): Họ thực vật rộng hơn bao gồm loài trắc bách diệp.
Từ đồng nghĩa
- Bách: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ này, nhưng thường chỉ những cây lớn hơn.
- Tùng bách: Cụm từ chung chỉ các loài cây họ Thông/Tùng, trong đó có thể bao hàm trắc bách diệp.
Thông tin thêm
- Đặc điểm nhận dạng: Cây trắc bách diệp có thân phân nhánh trong những mặt phẳng thẳng đứng, tạo thành tán cây dẹt, đặc trưng. Đây là điểm khác biệt so với nhiều cây thông khác có tán tròn.
- Loài cây cùng loại với thông, lá mọc đối, giẹp, hình vảy, thân phân nhánh trong những mặt phẳng thẳng đứng, thường trồng làm cảnh.